chớ chi
Định nghĩa
- Trạng từ (từ cổ, trang trọng):
- Ước gì, giá mà: Dùng để diễn tả một ước muốn, một điều mong mỏi nhưng khó hoặc không thể xảy ra trong thực tế. Từ này thể hiện sự tiếc nuối hoặc hy vọng về một tình huống giả định.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Chớ chi tôi có đôi cánh để bay tới nơi ấy. (Ước gì tôi có đôi cánh để bay đến nơi đó.)
- Chớ chi ngày ấy trời không mưa, chúng ta đã có một chuyến dã ngoại tuyệt vời. (Giá mà ngày hôm ấy trời không mưa, chúng ta đã có một chuyến dã ngoại tuyệt vời.)
- "Chớ chi ta gặp nhau sớm hơn," anh ấy thì thầm trong gió. ("Ước gì ta gặp nhau sớm hơn," anh ấy thì thầm trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương, thơ ca: "Chớ chi" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tăng tính trang trọng, cổ kính và biểu đạt cảm xúc sâu sắc.
- Chớ chi đừng lỡ hẹn, đừng phụ phàng / Để lòng này mãi vấn vương canh tàn. (Thơ ca)
- Diễn tả lời ước nguyện tha thiết: Thường dùng trong những ngữ cảnh mang tính chất ước vọng thiêng liêng hoặc mong mỏi sâu xa.
- Chớ chi đất nước được thanh bình, nhân dân được ấm no. (Ước gì đất nước được thanh bình, nhân dân được ấm no.)
Biến thể và từ gần giống
- Phải chi: Có nghĩa và cách dùng tương tự "chớ chi", thông dụng hơn trong khẩu ngữ hiện đại.
- Phải chi hôm qua tôi học bài, hôm nay đã không bị điểm kém.
- Giá mà: Cách nói phổ biến hiện nay, đồng nghĩa với "chớ chi".
- Giá mà tôi biết trước, tôi đã không làm thế.
- Ước gì: Cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến nhất cho mong ước.
- Ước gì mọi điều tốt đẹp sẽ đến với bạn.
Từ đồng nghĩa
- Giá như: Như "giá mà", dùng để giả định một tình huống trái ngược với thực tế.
- Ước sao: Như "ước gì", thể hiện mong muốn.
- Hỡi ôi: (Thán từ) Thường dùng để biểu lộ sự tiếc nuối, than vãn, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để bày tỏ cảm xúc.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Chớ chi...thì...: Cấu trúc giả định "Nếu như...thì...". Đây là cách dùng cổ, trang trọng của "nếu...thì...".
- Chớ chi anh đến sớm thì đã gặp được nàng rồi. (Nếu như anh đến sớm thì đã gặp được cô ấy rồi.)
- Chớ chi đừng: Cụm từ nhấn mạnh mong ước một điều đã xảy ra trong quá khứ đừng xảy ra.
- Chớ chi đừng có cuộc chia ly đó. (Ước gì đừng có cuộc chia ly đó.)